Tính đến hết tháng 6/2026, Việt Nam xuất khẩu được hơn 5 triệu tấn gạo — con số cao nhất từ trước đến nay trong bất kỳ nửa đầu năm nào trong lịch sử ngành lúa gạo. Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) ghi nhận mức tăng 6,9% về sản lượng so với cùng kỳ năm 2025. Đây lẽ ra phải là một thành tích đáng tự hào. Nhưng khi nhìn vào dòng số liệu ngay bên cạnh — tổng giá trị xuất khẩu chỉ đạt 2,4 tỷ USD, giảm 2,5% — câu chuyện hoàn toàn đổi chiều. Việt Nam đang bán nhiều hơn, nhưng thu về ít hơn. Đó không phải thành công. Đó là dấu hiệu của một bẫy cơ cấu đã tồn tại quá lâu trong tư duy xuất khẩu nông sản Việt Nam.

Giá Bình Quân Xuất Khẩu Gạo Giảm: Con Số Ẩn Phía Sau Kỷ Lục

Phép toán đơn giản cho thấy giá xuất khẩu gạo bình quân trong nửa đầu năm 2026 chỉ vào khoảng 480 USD/tấn, giảm so với mức xấp xỉ 524 USD/tấn của cùng kỳ năm 2025. Đây là mức giảm gần 8,4% về giá đơn vị, hoàn toàn xóa sổ và vượt qua mức tăng 6,9% về sản lượng. Nguyên nhân có nhiều lớp: nguồn cung toàn cầu phục hồi sau khi Ấn Độ dỡ bỏ lệnh hạn chế xuất khẩu gạo từ cuối năm 2024, Thái Lan và Myanmar đẩy mạnh cạnh tranh phân khúc gạo thơm, và quan trọng hơn — cơ cấu chủng loại gạo xuất khẩu của Việt Nam vẫn nghiêng về phân khúc phổ thông, vốn nhạy cảm giá nhất. Theo số liệu của Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), gạo trắng thông thường và gạo IR50404 vẫn chiếm tỷ trọng đáng kể trong cơ cấu xuất khẩu, trong khi các giống gạo chất lượng cao như ST25, Jasmine có tiềm năng giá cao hơn 20–35% nhưng diện tích canh tác và sản lượng chưa đủ để thay thế cơ cấu chủ đạo.

So Sánh Với Cà Phê và Tôm: Khi Ngành Khác Đã Học Được Bài Học

Nghịch lý gạo năm 2026 không phải lần đầu tiên xảy ra, nhưng điều đáng lo là các ngành nông sản khác đã có những bước đi khác biệt rõ nét hơn. Xuất khẩu cà phê 6 tháng đầu năm 2026 đạt khoảng 3,1 tỷ USD, tăng hơn 40% về giá trị — không phải vì sản lượng tăng đột biến, mà vì giá cà phê Robusta thế giới neo ở mức cao và Việt Nam đã chủ động hơn trong xuất khẩu cà phê chế biến sâu (rang xay, hòa tan). Tương tự, ngành tôm đang dần dịch chuyển từ xuất khẩu thô sang các sản phẩm chế biến có giá trị gia tăng, với tỷ trọng tôm chế biến trong tổng kim ngạch tôm xuất khẩu đã tăng lên trên 55% theo ước tính của VASEP. Gạo, ngược lại, vẫn chủ yếu xuất thô và chịu sức ép giá hoàn toàn từ thị trường quốc tế. Đây là sự phân kỳ chiến lược nghiêm trọng cần được nhìn nhận thẳng thắn.

Cấu Trúc Thị Trường Xuất Khẩu Gạo: Rủi Ro Tập Trung Vào Philippines và Trung Quốc

Một chiều rủi ro khác ít được chú ý là mức độ tập trung thị trường của gạo xuất khẩu Việt Nam. Philippines hiện là thị trường nhập khẩu gạo lớn nhất của Việt Nam, chiếm ước tính 35–40% tổng lượng xuất khẩu, tiếp theo là Trung Quốc với xấp xỉ 15–18%. Đây là cơ cấu dễ tổn thương: Philippines đang có kế hoạch tăng dự trữ lúa trong nước thông qua chương trình hỗ trợ nông nghiệp, và Trung Quốc từng nhiều lần điều chỉnh hạn ngạch nhập khẩu gạo theo chu kỳ chính sách riêng, tạo ra biến động cung đột ngột mà Việt Nam không thể kiểm soát. Trong bối cảnh tổng kim ngạch XNK Việt Nam đang tiến tới mốc lịch sử 1.000 tỷ USD trong năm 2026, ngành gạo — vốn là biểu tượng của sức mạnh nông nghiệp Việt Nam — lại đang đóng góp ngày càng ít hơn vào tổng giá trị, dù đóng góp nhiều hơn về khối lượng. Đây là dấu hiệu của một ngành đang tụt hậu trong cuộc đua giá trị gia tăng.

Khuyến Nghị Thực Hành Cho Nhà Đầu Tư

Với nhà đầu tư nhìn vào câu chuyện gạo năm 2026 như một lăng kính phân tích, có ba điểm thực hành cụ thể cần lưu ý:

Thứ nhất, đối với cổ phiếu ngành lúa gạo và nông sản (nhóm VFA, AGM, LT, PAN…), cần phân biệt rõ giữa tăng trưởng doanh thu thuần túy từ sản lượng và tăng trưởng thực sự từ cải thiện biên lợi nhuận. Một doanh nghiệp xuất khẩu 20% lượng gạo nhiều hơn nhưng giá giảm 8% thực chất đang chịu áp lực biên lợi nhuận gộp — điều không hiện ra ngay trên dòng doanh thu nhưng sẽ lộ diện trong EBITDA và lợi nhuận ròng quý 2–3/2026.

Thứ hai, theo dõi tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu trong cơ cấu doanh thu là chỉ số chất lượng chiến lược quan trọng hơn sản lượng xuất khẩu. Doanh nghiệp nào đang đầu tư vào gạo đặc sản, gạo hữu cơ có chứng nhận quốc tế, hoặc các sản phẩm gạo chế biến (bún, phở khô, bánh tráng xuất khẩu) sẽ có khả năng phòng thủ giá tốt hơn về dài hạn.

Thứ ba, về rủi ro tỷ giá: với nhập siêu lũy kế đã vượt 20 tỷ USD giữa tháng 7/2026 và đồng USD duy trì mức cao, các doanh nghiệp xuất khẩu gạo thanh toán bằng USD được hưởng lợi nhẹ từ tỷ giá — nhưng lợi thế này sẽ thu hẹp nếu Ngân hàng Nhà nước can thiệp mạnh hơn để ổn định 📈VND trong bối cảnh áp lực nhập siêu kéo dài.

Kỷ lục 5 triệu tấn gạo là thành tích đáng ghi nhận về năng lực sản xuất. Nhưng trong tài chính, khối lượng không bao giờ là đích đến — giá trị mới là thứ đong đếm sự thịnh vượng thực sự. Và đó chính xác là bài học mà ngành gạo Việt Nam vẫn còn đang học, trong năm kỷ lục của mình.