| Mã | Tên | Rổ | Giá mua | Giá HT | Giá trị | P&L% | Moat |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chọn danh mục để xem holdings | |||||||
| Mã | Tên công ty | Rổ Dalio | Ngành | Giá mua | Giá HT | SL | Giá trị | P&L% | Moat | Quality | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chọn danh mục để xem holdings | |||||||||||
| Ngày | Mã | Loại | SL | Giá | Thành tiền | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chưa có giao dịch | ||||||
| Tên | Role | Trạng thái | Portfolio | Đăng ký | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải... | ||||||
| Action | Mã | Sleeve | Hiện tại | Target | Δ Shares | Giá | Giá trị | Lý do | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải khuyến nghị... | |||||||||
| Sleeve | Mã | Target % | Volatility (60d) | RS Score (6m) | Above MA200 |
|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải... | |||||
| Thời gian | Chiến lược | Mã | SL | Giá | Giá trị | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chưa có lệnh — AutoTrade chạy trong giờ giao dịch 9:00–11:30 / 13:00–15:00 | ||||||
| Mã | Ngành | Giá DNSE | RSI/T | RSI/W | Fuel | ROE | P/E | B-Score | Tín hiệu | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhấn "Lọc" để xem | ||||||||||