Tính đến ngày 15/8/2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu Việt Nam đã vượt 712 tỷ USD – một con số ấn tượng về quy mô. Nhưng ẩn bên trong là thực tế đáng suy ngẫm: nhập khẩu đạt ~367,3 tỷ USD, vượt xuất khẩu ~345,4 tỷ USD, tạo ra thâm hụt thương mại gần 22 tỷ USD chỉ trong chưa đầy 8 tháng. Để so sánh, cả năm 2024 Việt Nam xuất siêu gần 24 tỷ USD. Sự đảo chiều này không phải ngẫu nhiên – và lý giải bằng “giá dầu tăng do xung đột Trung Đông” mới chỉ chạm đến bề mặt của vấn đề.

Nghịch Lý Cốt Lõi: Xuất Khẩu Càng Mạnh, Nhập Khẩu Càng Nhiều

Khối FDI đóng góp hơn 80% tổng kim ngạch xuất khẩu, tương đương 255,89 tỷ USD trong 7 tháng đầu năm 2026. Con số này phản ánh một thực tế cấu trúc đã tồn tại hàng thập kỷ: mô hình xuất khẩu của Việt Nam phụ thuộc vào đầu vào nhập khẩu. Mỗi USD hàng điện tử, máy móc, dệt may xuất đi đều kéo theo một lượng linh kiện, nguyên liệu, thiết bị nhập về từ Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc và Nhật Bản.

Tỷ lệ nội địa hóa bình quân của khu vực FDI trong ngành điện tử – nhóm xuất khẩu lớn nhất – vẫn chỉ ở mức 35–40% theo ước tính của Bộ Công Thương. Nghĩa là với mỗi 100 USD hàng điện tử xuất khẩu, có đến 60–65 USD giá trị gia tăng chảy ra ngoài thông qua nhập khẩu đầu vào, lợi nhuận hồi hương và phí bản quyền. Khi FDI đăng ký tăng kỷ lục 61% lên 34,65 tỷ USD trong H1/2026, điều đó đồng nghĩa với làn sóng nhập khẩu máy móc, thiết bị phục vụ mở rộng sản xuất sẽ còn tăng thêm trong các quý tới.

Ba Tầng Của Nhập Siêu: Không Phải Tất Cả Đều Như Nhau

Phân tích cơ cấu nhập khẩu cho thấy thâm hụt 22 tỷ USD đến từ ít nhất ba nguồn có bản chất khác nhau:

Tầng thứ nhất – Nhập khẩu tư liệu sản xuất phục vụ FDI mới: Đây là nhập siêu “lành mạnh” về mặt chu kỳ. Khi 34,65 tỷ USD vốn FDI đăng ký đổ vào, các doanh nghiệp cần nhập khẩu máy móc, dây chuyền sản xuất. Ước tính phần này chiếm 30–35% tổng thâm hụt, tức khoảng 6,5–7,7 tỷ USD. Đây là chi phí đầu tư, sẽ chuyển hóa thành năng lực xuất khẩu tương lai.

Tầng thứ hai – Nhập khẩu đầu vào sản xuất thường xuyên: Đây là phần cấu trúc, phản ánh tỷ lệ nội địa hóa thấp. Nguyên liệu, linh kiện, bán thành phẩm phục vụ chu kỳ sản xuất hiện tại chiếm phần lớn nhất, ước 50–55% tổng thâm hụt (~11–12 tỷ USD). Phần này không giảm được trong ngắn hạn nếu không có chính sách công nghiệp hỗ trợ thực chất.

Tầng thứ ba – Nhập khẩu năng lượng bị đẩy giá: Xung đột Trung Đông đẩy giá dầu thô lên cao, khiến hóa đơn nhập khẩu xăng dầu và nguyên liệu năng lượng tăng vọt. Phần này chiếm khoảng 15–20% tổng thâm hụt (~3,3–4,4 tỷ USD) và có tính chu kỳ – sẽ điều chỉnh khi giá dầu bình thường hóa. Tuy nhiên, đây cũng là phần dễ bị thổi phồng trong các phân tích vĩ mô, khiến người ta bỏ qua hai tầng cấu trúc sâu hơn.

CBAM và Thế Lưỡng Nan Kép Của Chuỗi Cung Ứng

Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của EU (CBAM) bước vào giai đoạn thực thi tài chính từ tháng 1/2026 tạo ra một chiều áp lực bổ sung mà nhiều nhà xuất khẩu Việt Nam chưa định lượng đầy đủ. Với ngành thép và nhôm – hai mặt hàng chịu tác động trực tiếp – chi phí tuân thủ CBAM có thể tương đương 3–8% giá trị hàng xuất khẩu tùy theo cường độ phát thải của từng doanh nghiệp.

Nhưng đây là điểm ít được chú ý: để giảm phát thải carbon và đáp ứng CBAM, các doanh nghiệp Việt Nam sẽ cần nhập khẩu thêm thiết bị lọc khí thải, công nghệ lò điện hồ quang thay thế lò cao, và hệ thống đo lường phát thải. Ước tính đầu tư tái cơ cấu công nghệ xanh cho toàn ngành thép-nhôm xuất khẩu sang EU trong giai đoạn 2026–2030 có thể lên đến 1,5–2 tỷ USD – phần lớn sẽ phải nhập khẩu từ châu Âu và Nhật Bản. CBAM, xét về cơ cấu thương mại, vừa tạo rào cản xuất khẩu vừa tạo động lực nhập khẩu thiết bị mới. Đây là thế lưỡng nan kép mà không có giải pháp nhanh.

Tín Hiệu Từ Tài Khoản Vãng Lai: Cần Theo Dõi Quý III/2026

Thâm hụt thương mại hàng hóa 22 tỷ USD không tự động dẫn đến thâm hụt tài khoản vãng lai – vì Việt Nam còn có thặng dư dịch vụ du lịch (dự kiến đạt 4–5 tỷ USD cả năm 2026 với đà 9,8 triệu lượt khách trong 7 tháng) và kiều hối ổn định (~8,5–9 tỷ USD ước cả năm). Tuy nhiên, nếu thâm hụt thương mại duy trì tốc độ tăng như hiện tại trong Q3/2026, tài khoản vãng lai nhiều khả năng sẽ chuyển sang âm lần đầu tiên kể từ 2015 – một tín hiệu mà thị trường ngoại hối và các nhà đầu tư nước ngoài sẽ không bỏ qua, đặc biệt trong bối cảnh FTSE nâng hạng thu hút thêm vốn ngoại vào cuối tháng 9/2026.

Điều đáng chú ý là 📈VND hiện đang chịu áp lực mất giá từ chênh lệch lạm phát và thâm hụt thương mại. Nếu tỷ giá vượt ngưỡng 25.800–26.000 đồng/USD, hóa đơn nhập khẩu tính bằng đồng Việt Nam sẽ phình to thêm, tạo vòng phản hồi tiêu cực giữa thâm hụt thương mại và áp lực tỷ giá.

Khuyến Nghị Thực Hành Cho Nhà Đầu Tư

Thứ nhất, với nhà đầu tư cổ phiếu, cần phân biệt rõ doanh nghiệp xuất khẩu có tỷ lệ nội địa hóa cao (hưởng lợi từ 📈VND yếu) và doanh nghiệp xuất khẩu phụ thuộc đầu vào nhập khẩu (bị kẹp giữa chi phí nhập khẩu tăng và áp lực giá xuất khẩu). Hai nhóm này có diễn biến lợi nhuận hoàn toàn trái chiều trong môi trường tỷ giá biến động.

Thứ hai, theo dõi sát số liệu tài khoản vãng lai Q2/2026 do Ngân hàng Nhà nước công bố vào cuối tháng 9. Nếu tài khoản vãng lai âm, đây là tín hiệu điều chỉnh tỷ giá nhiều hơn, tác động đến toàn bộ danh mục tài sản nội tệ.

Thứ ba, với nhà đầu tư trái phiếu doanh nghiệp trong lĩnh vực thép-nhôm, cần định lượng chi phí tuân thủ CBAM vào mô hình dòng tiền 2026–2027. Các doanh nghiệp chưa có lộ trình chuyển đổi xanh cụ thể sẽ đối mặt với áp lực chi phí tích lũy, ảnh hưởng đến khả năng trả nợ trong kỳ đáo hạn 2027–2028.

Thứ tư, không đọc thâm hụt thương mại 22 tỷ USD là tín hiệu hoàn toàn tiêu cực – phần tư liệu sản xuất nhập khẩu phục vụ FDI mới là chi phí đầu tư cần thiết. Nhưng cũng không nên an tâm hoàn toàn: phần cấu trúc của thâm hụt phản ánh điểm yếu nền tảng của mô hình tăng trưởng mà GDP 8,39% chưa giải quyết được.