Trong vòng chưa đầy hai tuần của tháng 9/2026, thị trường tài chính Việt Nam nhận được ba con số dự báo khác nhau cho cùng một đối tượng: tăng trưởng GDP quý III/2026. 📈SSI Research đưa ra khoảng 8,7-9,3%, với kịch bản cơ sở gần 9%. TS. Cấn Văn Lực nâng biên độ lên 9,5-10%. Trong khi đó, UOB – một trong những ngân hàng khảo sát khu vực uy tín nhất – chỉ chấm Việt Nam ở mức 6,8% trong bảng xếp hạng sáu nền kinh tế ASEAN. Khoảng cách giữa mức thấp nhất và cao nhất lên tới 3,2 điểm phần trăm, một biên độ đủ lớn để thay đổi hoàn toàn quyết định phân bổ vốn của bất kỳ quỹ đầu tư nào đang định giá thị trường Việt Nam dựa trên kỳ vọng tăng trưởng.

Ba con số, một quý: giải phẫu sự chênh lệch 3,2 điểm phần trăm

Điều đáng chú ý không phải là việc các tổ chức khác nhau có dự báo khác nhau – đó là chuyện bình thường. Vấn đề nằm ở độ lớn của khoảng cách và nguồn gốc phương pháp luận đằng sau nó. 📈SSI Research xây dựng dự báo dựa trên dữ liệu thực tế tháng 7-8/2026, tức là đã có gần hai phần ba thời gian của quý để quan sát. Với nền tảng đó, biên độ 8,7-9,3% phản ánh mức độ tin cậy tương đối cao vì phần lớn dữ liệu đã xác định.

TS. Cấn Văn Lực đi xa hơn khi đặt cược vào đà tăng tốc liên tục, dựa trên logic ngoại suy tuyến tính: quý I tăng thấp hơn quý II (8,18% nửa đầu năm so với 8,39% riêng quý II), nên quý III phải tiếp tục vượt lên 9,5-10% để duy trì quỹ đạo. Đây là một dạng dự báo dựa trên xu hướng động lượng (momentum-based), có ưu điểm là bắt kịp cảm xúc thị trường nhưng rủi ro là giả định mọi động lực tăng trưởng đều duy trì tuyến tính mà không tính đến độ trễ chính sách hay hiệu ứng nền cao.

UOB lại sử dụng phương pháp so sánh khu vực, đặt Việt Nam trong bối cảnh sáu nền kinh tế ASEAN với các biến số vĩ mô toàn cầu như lãi suất Fed, giá dầu, và áp lực lạm phát nhập khẩu. Con số 6,8% của UOB, dù thấp hơn đáng kể so với hai dự báo trong nước, vẫn giữ vị trí dẫn đầu khu vực – cao hơn Indonesia (5,2%), Malaysia (4,2%), Philippines (3,8%), và bỏ xa Singapore (2%) cùng Thái Lan (1,3%). Điều này cho thấy UOB không phủ nhận sức mạnh tương đối của Việt Nam, mà đơn giản là áp dụng một khung tham chiếu thận trọng hơn, tính đến rủi ro toàn cầu mà các dự báo nội địa có xu hướng chiết khấu thấp hơn.

Lạm phát 5,6% – biến số khiến UOB thận trọng hơn phần còn lại

Chìa khóa giải thích sự khác biệt nằm ở cách mỗi tổ chức xử lý dữ liệu lạm phát. Chỉ số giá tiêu dùng đã tăng từ 4,7% trong tháng 3 lên 5,5% tháng 4 và 5,6% tháng 5 – mức cao nhất trong sáu năm qua. Đây không phải là con số có thể bỏ qua khi tính toán tăng trưởng thực (real GDP growth), vì lạm phát cao đồng nghĩa với việc một phần đáng kể của tăng trưởng danh nghĩa (nominal growth) bị bào mòn khi quy đổi sang giá trị thực.

Các dự báo trong nước như của 📈SSI và TS. Cấn Văn Lực có xu hướng tập trung vào chỉ số sản xuất công nghiệp, xuất khẩu, và giải ngân đầu tư công – những biến số cung (supply-side) đang thực sự bứt phá. Nhưng UOB, với vai trò một ngân hàng quốc tế quan sát dòng vốn xuyên biên giới, đặt trọng số cao hơn cho rủi ro cầu (demand-side risk) từ lạm phát trong nước kết hợp với khả năng Fed duy trì lãi suất cao lâu hơn dự kiến. Khi chi phí vốn toàn cầu chưa hạ nhiệt và lạm phát nội địa chưa được kiểm soát, khả năng duy trì tốc độ tăng trưởng hai con số trở nên mong manh hơn nhiều so với những gì các mô hình dựa trên dữ liệu sản xuất thuần túy phản ánh.

Đây chính là lý do tại sao khoảng cách 3,2 điểm phần trăm không phải là sai số ngẫu nhiên, mà là hệ quả trực tiếp của việc mỗi tổ chức đặt trọng số khác nhau cho cùng một tập dữ liệu vĩ mô.

Bẫy đồng thuận: khi mục tiêu chính trị lấn át tín hiệu thị trường

Nhận định tại Hội nghị Trung ương tháng 9/2026 cho thấy các động lực tăng trưởng “tiếp tục phát huy hiệu quả, là tiền đề cho thực hiện mục tiêu tăng trưởng hai con số” – một phát biểu mang tính định hướng chính sách hơn là dự báo kỹ thuật thuần túy. Khi mục tiêu tăng trưởng hai con số đã được đặt ra ở cấp độ hoạch định chính sách, các tổ chức nghiên cứu trong nước có xu hướng tự nhiên điều chỉnh mô hình của mình theo hướng phù hợp với mục tiêu đó – một hiện tượng được giới nghiên cứu gọi là “confirmation bias trong dự báo vĩ mô”.

Nhà đầu tư cần phân biệt rõ giữa dự báo mang tính kỹ thuật thuần túy (như của UOB, vốn không chịu áp lực phải phù hợp với mục tiêu chính sách quốc gia nào) và dự báo có thể bị ảnh hưởng bởi kỳ vọng chính sách. Điều này không có nghĩa là các dự báo trong nước sai, mà là chúng cần được đọc với một biên độ sai số rộng hơn, đặc biệt khi mục tiêu t