Ngày 15/6/2026, ông Phạm Chí Quang — Vụ trưởng Vụ Chính sách tiền tệ NHNN — công bố một con số đáng chú ý tại họp báo quý 2: tín dụng toàn hệ thống tăng 6,38% trong khi huy động vốn chỉ tăng 4,3%. Chênh lệch gần 2 điểm phần trăm này, khi nhân với tổng dư nợ toàn hệ thống xấp xỉ 16 triệu tỷ đồng, tương đương khoảng 320.000 tỷ đồng tín dụng đang được cấp ra mà chưa có nguồn huy động tương ứng bù đắp. Kết quả trực tiếp: tỷ lệ LDR (Loan-to-Deposit Ratio) của nhiều ngân hàng hiện duy trì ở mức 112–117% — một ngưỡng chưa từng thấy phổ biến trong lịch sử gần đây của hệ thống tài chính Việt Nam.

LDR Vượt 100%: Bản Chất Kỹ Thuật Và Rủi Ro Thực Tế

Về nguyên tắc kế toán ngân hàng, LDR vượt 100% có nghĩa là ngân hàng đang dùng cả nguồn vốn tự có, vốn vay liên ngân hàng hoặc phát hành giấy tờ có giá để bù đắp phần tín dụng vượt quá số tiền gửi huy động được. Điều này không vi phạm pháp luật — NHNN hiện chưa áp trần LDR cứng như nhiều quốc gia khác — nhưng nó tạo ra ba tầng áp lực đồng thời.

Thứ nhất, áp lực thanh khoản ngắn hạn: khi LDR ở mức 112–117%, ngân hàng phụ thuộc nhiều hơn vào thị trường liên ngân hàng để cân đối dòng tiền hàng ngày. Lãi suất VNIBOR kỳ hạn qua đêm dao động trong khoảng 4,5–5,2%/năm trong tháng 6–7/2026, cao hơn đáng kể so với mức 2,8–3,5% của cùng kỳ năm 2024, phản ánh sức căng thanh khoản hệ thống.

Thứ hai, áp lực chi phí vốn đầu vào: để kéo LDR về mức an toàn hơn, ngân hàng buộc phải tăng tốc huy động tiền gửi — dẫn đến cuộc đua lãi suất đang diễn ra. Bắc Á Bank tăng +0,2 điểm % trong tháng 7 chỉ là mở đầu. PVcomBank và 📈MSB áp dụng lãi suất 9–10%/năm cho tiền gửi lớn là biểu hiện rõ nhất của sự cạnh tranh khốc liệt ở phân khúc khách hàng tổ chức.

Thứ ba, áp lực NIM (Net Interest Margin) bị thu hẹp: khi chi phí huy động tăng mà lãi suất cho vay khó tăng theo do chỉ đạo chính sách, biên lãi ròng của ngành ngân hàng sẽ bị bóp nghẹt — ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận quý 3–4/2026.

Giải Phẫu Cuộc Đua Lãi Suất: Không Phải Tất Cả Ngân Hàng Đều Giống Nhau

Điều quan trọng mà nhiều nhà đầu tư bỏ qua: cuộc đua lãi suất tháng 7/2026 không đồng đều giữa các nhóm ngân hàng. Phân tích cấu trúc cho thấy sự phân hóa rõ ràng theo ba nhóm.

Nhóm 1 — Ngân hàng quốc doanh lớn (Vietcombank, BIDV, VietinBank): Nhờ lợi thế nguồn tiền gửi không kỳ hạn (CASA) duy trì ở mức 35–42% tổng huy động, nhóm này chịu áp lực LDR thấp hơn và không cần tham gia cuộc đua lãi suất cao. Đây là lợi thế cạnh tranh cấu trúc dài hạn, không thể sao chép trong ngắn hạn.

Nhóm 2 — Ngân hàng tư nhân vừa (Bắc Á, SeABank, 📈MSB): CASA thấp hơn, thường chỉ ở mức 15–22%, nên phụ thuộc nhiều vào tiền gửi có kỳ hạn. Khi LDR căng, nhóm này là lực lượng chính đẩy lãi suất niêm yết lên. SeABank công bố mức 8,55%/năm và Cake by VPBank đạt 8,9%/năm thực tế là biểu hiện điển hình.

Nhóm 3 — Ngân hàng số và fintech-bank (Cake by VPBank, Timo): Mô hình hoạt động không có mạng lưới chi nhánh truyền thống, chi phí vận hành thấp hơn, cho phép trả lãi suất cao hơn mà vẫn duy trì khả năng sinh lời — nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro tập trung ở một phân khúc khách hàng nhạy cảm giá.

Nghịch Lý Chính Sách: NHNN Giữ Lãi Suất Điều Hành Thấp Nhưng Thị Trường Tự Kéo Lên

Đây là điểm mấu chốt cần hiểu đúng. NHNN giữ nguyên lãi suất điều hành — lãi suất tái cấp vốn hiện ở mức 4,5%/năm, lãi suất tái chiết khấu 3,0%/năm — trong toàn bộ 6 tháng đầu năm 2026. Phó Thống đốc Thường trực Đoàn Thái Sơn tái khẳng định xu hướng này sẽ tiếp tục. Tuy nhiên, lãi suất điều hành và lãi suất thị trường là hai câu chuyện khác nhau.

Lãi suất điều hành là chi phí để ngân hàng vay từ NHNN — một kênh bổ sung thanh khoản ngắn hạn, không thể thay thế hoàn toàn tiền gửi dân cư và doanh nghiệp. Khi nền kinh tế cần tín dụng 15% nhưng tiết kiệm dân cư tăng chậm hơn do tiêu dùng phục hồi, áp lực lãi suất huy động tăng là tất yếu về mặt kinh tế, bất kể chính sách điều hành có giữ nguyên hay không.

KBSV nhận định lãi suất huy động đã tiến sát vùng đỉnh và kỳ vọng hạ nhiệt từ đầu quý 4/2026 khi áp lực tỷ giá và lạm phát giảm bớt. Nhưng con đường từ đây đến quý 4 vẫn còn ít nhất 10–12 tuần duy trì mặt bằng cao — đủ để tạo ra tác động đáng kể đến chi phí vốn toàn hệ thống.

Khuyến Nghị Thực Hành Cho Nhà Đầu Tư

Từ góc nhìn phân tích trên, EUROCAPITAL đưa ra ba khuyến nghị cụ thể:

1. Với nhà đầu tư cá nhân gửi tiết kiệm: Đây là thời điểm có lợi để khóa lãi suất kỳ hạn 12 tháng ở mức 7,5–8,5%/năm tại các ngân hàng uy tín trước khi lãi suất điều chỉnh giảm từ quý 4. Không nên đặt toàn bộ vào ngân hàng trả lãi cao nhất (9–10%) vì nhóm này thường là ngân hàng đang chịu áp lực thanh khoản lớn nhất — rủi ro không nằm ở khả năng mất tiền mà ở khả năng ngân hàng tất toán sớm hoặc điều chỉnh điều khoản.

2. Với nhà đầu tư cổ phiếu ngân hàng: Ưu tiên các ngân hàng có CASA cao và LDR thấp hơn mức bình quân ngành. Trong chu kỳ chi phí huy động tăng, ngân hàng nào duy trì được NIM sẽ là người chiến thắng về lợi nhuận quý 3–4/2026. Theo dõi kỹ báo cáo tài chính quý 2 dự kiến công bố cuối tháng 7 để đánh giá mức độ thu hẹp NIM thực tế.

3. Với doanh nghiệp cần vay vốn: Cơ hội tốt nhất để đàm phán lãi suất cho vay ưu đãi đang thu hẹp dần. Áp lực LDR cao đồng nghĩa các ngân hàng sẽ thận trọng hơn trong giải ngân mới từ quý 4 để kiểm soát tỷ lệ này. Nếu có nhu cầu vốn trong 6–9 tháng tới, nên hoàn tất thủ tục và rút hạn mức tín dụng sớm trong quý 3.

LDR 112–117% không phải tình trạng khủng hoảng — nhưng nó là tấm gương phản chiếu trung thực sức căng giữa tốc độ tăng trưởng kinh tế và khả năng tích lũy vốn nội địa của Việt Nam năm 2026. Hiểu đúng cơ chế này, nhà đầu tư sẽ đưa ra quyết định tốt hơn trong 6 tháng còn lại của năm.