Tháng 8/2026, dữ liệu từ Cushman & Wakefield, Avison Young Vietnam và JLL đặt cạnh nhau cho thấy một bức tranh đáng kinh ngạc: cùng là thị trường văn phòng Việt Nam, nhưng TP.📈HCM và Hà Nội đang vận hành ở hai chu kỳ hoàn toàn khác biệt. Hạng A tại TP.📈HCM đạt công suất 92%, một số tòa nhà như ThaiSquare The Merit và The Hallmark chạm mức 100%. Trong khi đó, Hà Nội hạng A chỉ đạt 78% — tức là cứ bốn mét vuông thì có một mét vuông đang trống. Khoảng cách 14 điểm phần trăm này không phải là dao động ngắn hạn. Đây là dấu hiệu của hai cấu trúc thị trường đang phân kỳ, và mỗi thị trường đòi hỏi chiến lược đầu tư hoàn toàn khác nhau.

TP.📈HCM: Thị Trường Của Người Cho Thuê — Nhưng Đến Bao Giờ?

Tổng nguồn cung văn phòng tại TP.📈HCM đạt 7.702.957 m² trong Q2/2026, tăng 4,4% so với cùng kỳ năm ngoái. Điểm đáng chú ý là mức tăng cung chỉ ở mức 0,9% so với quý trước — rất khiêm tốn — trong khi nhu cầu từ các tập đoàn quốc tế, đặc biệt từ khối ICT và FIRE, vẫn duy trì đà hấp thụ ổn định. Kết quả là công suất thuê hạng A leo lên 92%, hạng B đạt 90%.

Tuy nhiên, nhà đầu tư cần tránh nhầm lẫn giữa tỷ lệ lấp đầy cao và khả năng tăng giá thuê bền vững. Khi thị trường đã ở mức 92%, dư địa tăng giá thuê tiếp tục bị giới hạn bởi hai yếu tố: thứ nhất, không gian co-working và flexible office đang hấp thụ một phần nhu cầu của doanh nghiệp vừa và nhỏ vốn là lực đẩy giá thuê biên; thứ hai, pipeline nguồn cung mới tại TP.📈HCM trong 2026–2027, dù không lớn bằng Hà Nội, vẫn tạo áp lực tâm lý lên các chủ tòa nhà khi đàm phán gia hạn hợp đồng dài hạn. Thị trường TP.📈HCM đang ở đỉnh chu kỳ lấp đầy — đây là thời điểm chủ đầu tư nên khóa hợp đồng dài hạn với tenant chất lượng cao, thay vì tiếp tục chờ tăng giá thuê thêm.

Hà Nội: 370.000 m² Sắp Đổ Xuống Thị Trường — Ai Sẽ Hấp Thụ?

Đây là câu hỏi trung tâm mà thị trường Hà Nội phải đối mặt. Theo Cushman & Wakefield, giai đoạn 2026–2028 sẽ có thêm khoảng 370.000 m² văn phòng mới gia nhập thị trường, trong đó 76% tập trung ở khu phía Tây. Trong khi đó, tốc độ hấp thụ ròng hiện tại chỉ đạt 35.000–40.000 m²/năm.

Phép tính đơn giản: nếu hấp thụ ròng giữ nguyên ở mức 40.000 m²/năm, cần gần 9–10 năm để tiêu hóa hết 370.000 m² nguồn cung mới, chưa kể lượng diện tích đang trống hiện tại. Dĩ nhiên, hấp thụ ròng có thể tăng tốc nếu Việt Nam thu hút thêm làn sóng FDI chất lượng cao — điều khả thi trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cơ cấu. Tuy nhiên, kịch bản tăng tốc này cần ít nhất 2–3 năm để hiện thực hóa thành hợp đồng thuê văn phòng thực tế.

Kết quả là Hà Nội đang ở giai đoạn thị trường của người thuê rõ nét: giá thuê hạng A trung bình ~32,1 USD/m²/tháng, tăng dự báo chỉ 1,5–2,2% trong 2026 — mức tăng thực chất gần bằng 0 sau khi điều chỉnh lạm phát. Người thuê đang có đòn bẩy đàm phán mạnh về thời gian miễn phí thuê, chi phí hoàn thiện nội thất và điều khoản thoát hợp đồng.

Phân Kỳ Cơ Cấu: Không Phải Ngẫu Nhiên Mà Là Hệ Quả Của Hai Mô Hình Tăng Trưởng

Sự phân hóa Hà Nội–TP.📈HCM trong thị trường văn phòng không phải là hiện tượng nhất thời. Nó phản ánh hai cấu trúc kinh tế khác biệt. TP.📈HCM là trung tâm thương mại và dịch vụ tài chính — nhu cầu văn phòng được dẫn dắt bởi các tập đoàn đa quốc gia có nhu cầu hiện diện dài hạn, ổn định, ít co giãn theo biến động kinh tế ngắn hạn. Hà Nội, với vai trò thủ đô hành chính và đang phát triển thành trung tâm công nghệ phía Bắc, có nhu cầu văn phòng co giãn hơn, phụ thuộc nhiều vào chính sách thu hút FDI và quyết định đặt trụ sở của doanh nghiệp công nghệ trong nước.

Đây cũng lý giải tại sao khu phía Tây Hà Nội — với 76% nguồn cung mới tập trung — lại ghi nhận hấp thụ ròng 29.900 m² chỉ trong Q1/2026, chủ yếu đến từ khối ICT. Nhưng tốc độ hấp thụ này vẫn chưa đủ để trung hòa lượng cung đang ồ ạt gia nhập. Hạng B tại Hà Nội chịu áp lực nặng hơn với công suất chỉ 83%, và xu hướng này sẽ tiếp tục khi các tòa hạng A mới chào giá cạnh tranh, kéo tenant rời khỏi hạng B cũ.

Khuyến Nghị Thực Hành Cho Nhà Đầu Tư

Dựa trên phân tích chu kỳ và dữ liệu Q2/2026, EUROCAPITAL đưa ra khuyến nghị phân biệt theo từng thị trường:

Với nhà đầu tư đang nắm giữ hoặc xem xét tài sản văn phòng tại TP.📈HCM: Đây là thời điểm tối ưu để khóa hợp đồng thuê dài hạn 5–7 năm với tenant chất lượng cao, đặc biệt là các tập đoàn đa quốc gia khối ICT và tài chính. Tránh bỏ trống để chờ tăng giá thuê thêm — thị trường đã gần đỉnh công suất và rủi ro điều chỉnh sẽ tăng khi nguồn cung mới xuất hiện. Ưu tiên các tòa nhà có chứng chỉ xanh LEED hoặc WELL — đây là điều kiện ngày càng bắt buộc trong yêu cầu thuê của các tập đoàn quốc tế.

Với nhà đầu tư đang cân nhắc vào thị trường Hà Nội: Không nên mua tài sản văn phòng hạng B tại Hà Nội trong giai đoạn 2026–2027 vì áp lực cạnh tranh từ hạng A mới sẽ kéo giá thuê và công suất xuống thêm. Nếu muốn vào Hà Nội, chỉ xem xét hạng A tại khu phía Tây với điều kiện giá mua phản ánh đúng rủi ro lấp đầy và thời gian thu hồi vốn trên 8 năm. Doanh nghiệp có kế hoạch thuê văn phòng mới tại Hà Nội nên hành động trong vòng 12 tháng tới — đây là cửa sổ thị trường của người thuê hiếm có, với đòn bẩy đàm phán cao nhất trong một thập kỷ qua.

Cuối cùng, nhà đầu tư cần ghi nhớ rằng thị trường văn phòng Việt Nam năm 2026 không phải là một thị trường đồng nhất. Nó là hai câu chuyện riêng biệt đang diễn ra song song — và đọc sai chu kỳ có thể khiến danh mục đầu tư chịu rủi ro không cần thiết trong ít nhất 3–5 năm tới.