Ngày 4/8/2026, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.380 đồng/USD. Cùng ngày đó, các ngân hàng thương mại bán USD ra thị trường ở mức 26.460 đồng/USD. Khoảng cách giữa hai con số — 1.080 đồng, tương đương spread 4,26% — là một trong những mức chênh lệch tỷ giá danh nghĩa cao nhất được ghi nhận trong năm 2026. Trong khi giới phân tích tập trung vào đỉnh lịch sử của tỷ giá trung tâm, ít ai đặt câu hỏi: spread 4,26% này đang tái phân phối của cải như thế nào trong nền kinh tế?
Spread Tỷ Giá Là Thuế Ẩn — Và Ai Đang Trả?
Về mặt kỹ thuật, biên độ giao dịch ±5% quanh tỷ giá trung tâm cho phép ngân hàng thương mại niêm yết tối đa 26.649 đồng/USD (25.380 × 1,05). Mức 26.460 đồng hiện tại về lý thuyết vẫn trong khung cho phép — nhưng điều đó không có nghĩa là chi phí này không tồn tại.
Hãy đặt vào bối cảnh cụ thể: một doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu sản xuất với hợp đồng 5 triệu USD/tháng đang phải trả thêm 5,4 tỷ đồng/tháng — tức 64,8 tỷ đồng/năm — so với tỷ giá trung tâm. Đây không phải phí dịch vụ ngân hàng. Đây là chi phí chuyển đổi ngoại tệ thuần túy, phản ánh rủi ro thanh khoản và kỳ vọng mất giá 📈VND mà thị trường đang định giá vào trong spread.
Theo dữ liệu tổng hợp từ Tổng cục Thống kê, Việt Nam nhập siêu ~16,6 tỷ USD trong H1/2026. Nếu toàn bộ lượng nhập siêu này được thanh toán qua ngân hàng thương mại tại mức spread trung bình 3,5–4,26% so với tỷ giá trung tâm, tổng chi phí ẩn mà khu vực doanh nghiệp nhập khẩu gánh chịu ước tính lên tới 580–690 triệu USD tương đương chỉ trong nửa đầu năm — một con số chưa từng được hạch toán trong bất kỳ báo cáo chính sách nào.
Tại Sao Spread Nới Rộng Khi Tỷ Giá Trung Tâm Tăng Chậm?
Nghịch lý đáng chú ý nhất là: tỷ giá USD/📈VND chỉ tăng 0,07% trong cả 6 tháng đầu năm 2026 theo thước đo tỷ giá trung tâm — nhưng spread lại nới rộng đáng kể. Điều này phản ánh một hiện tượng mà các nhà kinh tế gọi là “hidden devaluation” — phá giá ẩn thông qua cơ chế thị trường thay vì điều chỉnh tỷ giá chính thức.
Cơ chế hoạt động như sau: NHNN giữ tỷ giá trung tâm tương đối ổn định nhằm duy trì tín hiệu kiểm soát và hạn chế kỳ vọng mất giá. Đồng thời, ngân hàng thương mại — đang phải cạnh tranh để huy động ngoại tệ trong bối cảnh dự trữ ngoại hối chỉ tương đương 2,4 tháng nhập khẩu (theo đánh giá ADB) — đẩy tỷ giá bán ra gần sát trần biên độ cho phép. Kết quả: thị trường tự điều chỉnh thông qua spread thay vì thông qua tỷ giá trung tâm.
Đây là sự khác biệt về chất so với các đợt áp lực tỷ giá trước đây. Năm 2022–2023, khi 📈VND chịu sức ép, NHNN điều chỉnh tỷ giá trung tâm trực tiếp. Năm 2026, cơ chế điều hành tinh vi hơn — nhưng chi phí không vì thế mà nhỏ hơn, chỉ là được phân tán và ẩn đi.
Ba Nhóm Chịu Tác Động Khác Nhau Hoàn Toàn
Spread tỷ giá không tác động đồng đều. Có ba nhóm với hệ quả hoàn toàn trái chiều:
Nhóm thiệt hại rõ nhất: Doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu phục vụ sản xuất trong nước — đặc biệt ngành dệt may, điện tử, hóa chất, thức ăn chăn nuôi. Với biên lợi nhuận gộp thường chỉ ở mức 8–15%, chi phí tỷ giá tăng thêm 4,26% so với tỷ giá danh nghĩa là cú đấm trực tiếp vào khả năng cạnh tranh. Khác với FDI xuất khẩu có thể bù đắp bằng doanh thu ngoại tệ, nhóm này hoàn toàn lộ diện trước rủi ro.
Nhóm trung tính hoặc hưởng lợi: Doanh nghiệp xuất khẩu thu ngoại tệ và bán lại cho ngân hàng thương mại ở mức tỷ giá mua — thường cao hơn tỷ giá trung tâm 0,5–1%. Với kim ngạch xuất khẩu H1/2026 ước đạt hơn 190 tỷ USD, nhóm này đang thực tế nhận được mức tỷ giá chuyển đổi tốt hơn so với môi trường tỷ giá trung tâm thấp hơn.
Nhóm hưởng lợi trực tiếp: Chính hệ thống ngân hàng thương mại. Spread 1.080 đồng/USD — dù không phải toàn bộ là lợi nhuận sau khi trừ chi phí phòng ngừa rủi ro — vẫn đại diện cho một nguồn thu phí dịch vụ ngoại hối đáng kể trong bối cảnh NIM đang chịu áp lực thu hẹp.
Tín Hiệu Cho Nửa Cuối Năm: Spread Có Thể Nới Thêm?
Với dự báo lạm phát NHNN ở mức 5% ± 0,5% và áp lực giá dầu từ xung đột Trung Đông chưa hạ nhiệt, khả năng NHNN cắt giảm lãi suất điều hành trong H2/2026 là rất thấp. Điều này duy trì chênh lệch lãi suất USD–📈VND ở mức bất lợi cho 📈VND, tiếp tục tạo áp lực lên tỷ giá thị trường.
Đồng thời, với dự trữ ngoại hối chỉ đủ 2,4 tháng nhập khẩu, NHNN không có nhiều dư địa để bán ngoại tệ can thiệp quy mô lớn như giai đoạn 2021–2022 khi dự trữ tương đương 3,8–4 tháng nhập khẩu. Kịch bản nhiều khả năng xảy ra nhất: NHNN tiếp tục điều chỉnh tỷ giá trung tâm từng bước trong khi cho phép spread duy trì ở mức cao — một hình thức quản lý kỳ vọng thị trường thay vì điều chỉnh cấu trúc.
Nếu tỷ giá trung tâm tiến về vùng 25.600–25.800 vào cuối năm (kịch bản trung bình), tỷ giá ngân hàng thương mại có thể chạm 26.800–27.000 đồng/USD — tức spread có thể thu hẹp tương đối nhưng mức tuyệt đối vẫn cao hơn đầu năm.
Khuyến Nghị Thực Hành Cho Nhà Đầu Tư Và Doanh Nghiệp
Thứ nhất, doanh nghiệp nhập khẩu nên đánh giá lại toàn bộ cấu trúc chi phí tỷ giá thực tế — không dựa trên tỷ giá trung tâm mà trên tỷ giá giao dịch thực. Việc đàm phán hợp đồng kỳ hạn (forward) với ngân hàng thương mại ở thời điểm hiện tại, khi tỷ giá kỳ hạn 6 tháng thường phản ánh premium 1,5–2%, vẫn rẻ hơn rủi ro tỷ giá spot tăng thêm 3–5% trong H2/2026.
Thứ hai, nhà đầu tư chứng khoán nên phân loại lại danh mục theo cấu trúc ngoại tệ: ưu tiên các doanh nghiệp xuất khẩu thuần hoặc có doanh thu ngoại tệ tự nhiên hedge; giảm tỷ trọng các doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu có biên lợi nhuận mỏng và không có hợp đồng phòng ngừa rủi ro tỷ giá.
Thứ ba, nhà đầu tư cá nhân nắm giữ tài sản bằng 📈VND nên nhận thức rằng môi trường spread cao là dấu hiệu thị trường đang định giá rủi ro mất giá 📈VND cao hơn mức NHNN công bố chính thức. Phân bổ 10–15% danh mục vào tài sản có yếu tố bảo vệ tỷ giá — vàng, cổ phiếu xuất khẩu, hoặc chứng chỉ quỹ có tài sản ngoại tệ — là bước phòng ngừa hợp lý trong bối cảnh hiện tại.
Spread 1.080 đồng không phải con số kỹ thuật vô hồn. Đó là thước đo rõ ràng nhất về khoảng cách giữa chính sách tỷ giá danh nghĩa và thực tế thị trường — và hiểu được khoảng cách đó là lợi thế cạnh tranh thực sự trong bối cảnh nửa cuối năm 2026 đầy bất định.