Ngày 1/7/2026, Thông tư số 25/2026/TT-NHNN chính thức có hiệu lực — một quyết định kỹ thuật nhưng mang tầm vóc cấu trúc. Việc nâng tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn từ 30% lên 40% không đơn thuần là điều chỉnh một con số trong bảng cân đối ngân hàng. Với tổng vốn huy động ngắn hạn của toàn hệ thống ước tính từ 13 đến 15 triệu tỷ đồng, phần 10% được “giải phóng” tương đương 1,3 đến 1,5 triệu tỷ đồng — một khối lượng thanh khoản có thể tái định hình toàn bộ cấu trúc cung tín dụng trong 12 đến 18 tháng tới.

Cơ Chế Khuếch Đại: Con Số 40% Thực Sự Có Nghĩa Gì?

Để đặt con số vào đúng bối cảnh: dư nợ tín dụng toàn hệ thống tính đến ngày 26/6/2026 đã đạt 19,97 triệu tỷ đồng, tăng 7,41% so với cuối năm 2025. Trong điều kiện bình thường, để duy trì tốc độ tăng trưởng này, các ngân hàng phải liên tục cạnh tranh huy động vốn — điều đã đẩy lãi suất tiết kiệm nhích dần từ tháng 4/2026, với 📈SHB hiện đang giữ mức cao nhất 7,7%/năm cho kỳ hạn 6 tháng, và HLBank đạt 7%/năm cho kỳ hạn 12 tháng.

Thông tư 25 tác động vào chính điểm nghẽn này. Thay vì buộc ngân hàng phải huy động thêm vốn dài hạn — vốn có chi phí cao hơn và khó huy động hơn trong môi trường lãi suất đang nhích lên — NHNN cho phép các ngân hàng tận dụng sâu hơn nguồn vốn ngắn hạn sẵn có. Về lý thuyết, điều này giảm bớt áp lực tăng lãi suất huy động và tạo dư địa để lãi suất cho vay không leo thang quá mức khi tín dụng bứt tốc.

Tuy nhiên, đây chính xác là điểm mà phân tích không được phép dừng lại ở bề mặt.

Rủi Ro Kỳ Hạn Lệch Pha: Bài Học Từ Lịch Sử Chưa Cũ

Việc sử dụng vốn ngắn hạn tài trợ cho tín dụng trung và dài hạn — hay còn gọi là maturity mismatch — là nguồn gốc của nhiều cuộc khủng hoảng thanh khoản ngân hàng trong lịch sử tài chính toàn cầu. Bản thân NHNN đã từng siết tỷ lệ này từ 45% xuống 40% (năm 2019), rồi xuống 37% (2022) và 30% (2023) như một phần trong lộ trình thắt chặt an toàn vốn. Việc đảo chiều nâng trở lại lên 40% trong bối cảnh tín dụng đang tăng 18,1% so với cùng kỳ đặt ra câu hỏi đáng cân nhắc về sự đánh đổi chính sách.

Cụ thể, rủi ro phân tầng theo ba kịch bản. Kịch bản thứ nhất, nếu lãi suất huy động ngắn hạn tăng đột biến — do áp lực cạnh tranh hoặc biến động tỷ giá — chi phí vốn của các khoản vay trung dài hạn đã giải ngân sẽ bị bóp méo, thu hẹp biên lãi ròng (NIM) của ngân hàng. Kịch bản thứ hai, trong trường hợp người gửi tiền rút vốn ngắn hạn sớm hơn kỳ hạn — điều xảy ra trong các giai đoạn bất ổn — ngân hàng sẽ đối mặt áp lực thanh khoản tức thời trong khi tài sản đã bị khoá vào các dự án hạ tầng 7 đến 10 năm. Kịch bản thứ ba, cấu trúc mới có thể khuyến khích một số ngân hàng nhỏ hơn chạy theo tăng trưởng tín dụng nhanh mà không đủ bộ đệm thanh khoản, tạo rủi ro hệ thống tiềm ẩn.

Nhìn vào danh mục 18 dự án trọng điểm theo Công văn 5386/NHNN-TD — với tổng vốn huy động khoảng 752.100 tỷ đồng giai đoạn 2026–2033 — phần lớn là hạ tầng giao thông chiến lược, đường sắt tốc độ cao và công trình phục vụ APEC. Đây là các dự án có thời gian hoàn vốn rất dài, trong khi nguồn tài trợ lại một phần dựa trên vốn huy động ngắn hạn được phép sử dụng thêm theo Thông tư 25.

Tác Động Phân Tầng Đến Từng Nhóm Ngân Hàng

Không phải tất cả ngân hàng đều hưởng lợi hay chịu rủi ro như nhau từ Thông tư 25. Phân tích theo cấu trúc bảng cân đối cho thấy sự phân hóa rõ nét.

Nhóm ngân hàng quốc doanh lớn như BIDV, VietinBank và Vietcombank — hiện đang có lãi suất huy động kỳ hạn 1 tháng ở mức 4,8%/năm — sở hữu lợi thế về quy mô và mạng lưới huy động. Họ có khả năng triển khai thêm tín dụng trung dài hạn vào các dự án trọng điểm được loại khỏi hạn mức tăng trưởng, đồng thời duy trì NIM ổn định hơn nhờ chi phí vốn thấp hơn.

Nhóm ngân hàng tư nhân tầm trung như 📈SHB, 📈MSB, Sacombank đang chịu áp lực huy động cao hơn, với mức lãi suất 7,7%/năm (📈SHB) cho thấy chi phí vốn đang ở vùng cao. Với họ, Thông tư 25 mở thêm dư địa tín dụng nhưng đồng thời khuếch đại rủi ro kỳ hạn lệch pha nếu danh mục cho vay dài hạn tăng nhanh mà chưa có đủ vốn trung hạn đệm đỡ.

Nhóm ngân hàng nhỏ như HLBank với mức 7%/năm kỳ hạn 12 tháng đang phải trả giá cao để giữ người gửi tiền. Đây chính là nhóm cần theo dõi sát nhất về hệ số thanh khoản (LCR) và tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn thực tế trong các quý tới.

Định Vị Danh Mục Đầu Tư: Đọc Tín Hiệu Đúng Để Hành Động Đúng

Từ góc độ nhà đầu tư, Thông tư 25 tạo ra một môi trường mà trong đó tín dụng sẽ tăng mạnh hơn trong nửa cuối 2026, nhưng cấu trúc rủi ro của hệ thống ngân hàng cũng trở nên phức tạp hơn. Điều này dẫn đến một số hàm ý thực hành rõ ràng.

Đối với nhà đầu tư cổ phiếu ngân hàng, ưu tiên các ngân hàng có tỷ lệ CASA cao (chi phí huy động thấp và ổn định), LCR tốt và danh mục tín dụng có tỷ trọng ngắn và trung hạn cao hơn. Ngân hàng có tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn đang tiệm cận trần 30% cũ chính là những đơn vị hưởng lợi nhiều nhất từ Thông tư 25, nhưng cũng cần giám sát chặt hơn về NIM trong 2 quý tới.

Đối với nhà đầu tư tiền gửi và trái phiếu, cửa sổ lãi suất huy động đang ở vùng hấp dẫn — đặc biệt kỳ hạn 6 đến 12 tháng trong khoảng 6,5 đến 7,7%/năm — nhưng sẽ không kéo dài vô thời hạn. Nếu Thông tư 25 phát huy tác dụng như kỳ vọng, áp lực tăng lãi suất huy động sẽ giảm dần từ quý IV/2026. Đây là thời điểm để khoá lãi suất dài hạn tại các ngân hàng có bảng cân đối lành mạnh, thay vì chờ đợi thêm.

Thông tư 25 không phải là chiếc đũa thần giải quyết bài toán vốn trung dài hạn của nền kinh tế — đó là nhiệm vụ của thị trường trái phiếu doanh nghiệp và quỹ đầu tư dài hạn, những kênh vẫn còn đang trong giai đoạn phục hồi niềm tin sau năm 2022–2023. Nhưng trong ngắn hạn, đây là van điều áp quan trọng giúp hệ thống hấp thụ nhu cầu tín dụng đang tăng mạnh mà không bùng phát lãi suất. Nhà đầu tư đọc đúng cơ chế này sẽ định vị được danh mục trước khi thị trường phản ánh đầy đủ tác động.